Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Nurnberg hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lukas Schleimer
Jannes Horn
Christoph Daferner
Nathaniel Brown
Jamie Lawrence
Erik Shuranov
Pascal Kopke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Uwe Hunemeier | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 7 | 6.36 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 2 | 70 | 6.79 | |
| 13 | Robert Leipertz | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 18 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 5.88 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 1 | 63 | 6.69 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 1 | 50 | 7.12 | |
| 8 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 4 | 69 | 6.93 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 1 | 87 | 6.75 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 1 | 94 | 6.69 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 0 | 71 | 7.17 | |
| 9 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 34 | 6.48 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 40 | Niclas Nadj | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Enrico Valentini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 5 | 1 | 45 | 7.37 | |
| 35 | Nathaniel Brown | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 64 | 7.54 | |
| 20 | Pascal Kopke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 1 | Carl Klaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 38 | Jannes Horn | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 7.01 | |
| 23 | Kwadwo Duah | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.45 | |
| 6 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 37 | 6.89 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 4 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 14 | 6.47 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 36 | Lukas Schleimer | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 3 | 31 | 7.02 | |
| 11 | Erik Shuranov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 3 | Sadik Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 7.11 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Forward | 1 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ