Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Preuben Munster hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikkel Kirkeskov
Joshua Mees
Charalampos Makridis
Holmbert Aron Fridjonsson
Yassine Bouchama
Torge Paetow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.17 | |
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 2 | 36 | 7.02 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 7.32 | |
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 30 | 7.32 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 69 | 7.35 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 11 | 3 | 74 | 7.96 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 24 | Casper Terho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.51 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 53 | 6.42 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.17 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 54 | 7.33 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 5 | 87 | 7.88 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 69 | 7.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Florian Pickel | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 9 | 6.27 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 64 | 6.47 | |
| 4 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 16 | Torge Paetow | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 3 | 82 | 6.53 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 40 | 6.13 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 64 | 6.32 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 37 | 6.73 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 2 | 65 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ