Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Schalke 04 hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Moussa Sylla
Janik Bachmann
1 - 2 Kenan Karaman
Amin Younes
Christopher Antwi-Adjej
Ron Ron Hoffmann
2 - 3 Kenan Karaman
Tomas Kalas
Max Gruger
2 - 4 Janik Bachmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Felix Platte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 4 | 84 | 7.38 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 55 | 6.72 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 24 | 6.04 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 6.01 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 50 | 6.93 | |
| 9 | Mika Baur | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.81 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 1 | 2 | 63 | 6.26 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 28 | 6.83 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 34 | 64.15% | 0 | 2 | 69 | 6.16 | |
| 42 | Adrian Bravo-Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 49 | 6.14 | |
| 46 | Luis Engelns | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 3 | 6 | 6.48 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 1 | 1 | 80 | 6.49 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 5 | 45 | 8.86 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 80 | 74 | 92.5% | 12 | 0 | 105 | 8.41 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 44 | 7.21 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 20 | 7.62 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 3 | 66 | 6.73 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 1 | 54 | 7.23 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 1 | 54 | 7.58 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 41 | 6.55 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 5 | 1 | 61 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ