Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs Schalke 04 hôm nay ngày 29/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cedric Brunner
Lino Tempelmann
Yusuf Kabadayi
Tobias Mohr
Dominick Drexler
Marco Kaminski
Kenan Karaman
Ron Schallenberg
3 - 1 Yusuf Kabadayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 15 | Tobias Muller | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 6 | Marco Schuster | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 7.05 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 36 | Felix Platte | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 16 | 6.33 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 22 | Mattes Hansen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Langer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 40 | Sebastian Polter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 5.89 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 48 | 6.84 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 36 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 1 | 50 | 6.73 | |
| 27 | Cedric Brunner | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.25 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 43 | Assan Ouédraogo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ