Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs St. Pauli hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs St. Pauli tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lukas Daschner
0 - 2 Lukas Daschner
Jackson Irvine
Maurides Roque Junior

Betim Fazliji
Nikola Vasilj
David Otto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Uwe Hunemeier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 2 | 89 | 6.3 | |
| 6 | Marco Schuster | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 5.36 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 100 | 6.64 | |
| 7 | Richmond Tachie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 32 | 6.54 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 1 | 66 | 6.17 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 41 | 25 | 60.98% | 4 | 0 | 65 | 7.52 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 79 | 6.07 | |
| 3 | Bashir Humphreys | Forward | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 94 | 6.68 | |
| 40 | Niclas Nadj | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 38 | Medin Kojic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 55 | 5.85 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 9 | Maurides Roque Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.02 | |
| 8 | Eric Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 61 | 6.96 | |
| 23 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 56 | 40 | 71.43% | 3 | 1 | 91 | 7.28 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 1 | 69 | 7.38 | |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 13 | Lukas Daschner | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 40 | 8.71 | |
| 24 | Conor Metcalfe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 27 | David Otto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 18 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 48 | 6.32 | |
| 5 | Betim Fazliji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 48 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ