Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs SV Elversberg hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlo Sickinger
Robin Fellhauer
Carlo Sickinger
Dominik Martinovic
Wahid Faghir
Joseph Boyamba
Wahid Faghir
Semih Sahin
Lukas Pinckert
Jean Romaric Kevin Koffi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Forward | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 7.44 | |
| 13 | Robert Leipertz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | David Kinsombi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 6.85 | |
| 1 | Pelle Boevink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 64 | 6.36 | |
| 23 | Raphael Obermair | Defender | 4 | 2 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 8 | 1 | 70 | 7.19 | |
| 16 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 62 | 6.71 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 43 | 7.07 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 7 | Filip Bilbija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 7.01 | |
| 27 | Kai Klefisch | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 6.78 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Defender | 1 | 0 | 1 | 81 | 69 | 85.19% | 3 | 0 | 95 | 7.28 | |
| 24 | Jannis Heuer | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 38 | 71.7% | 10 | 0 | 86 | 6.27 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 0 | 72 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Jean Romaric Kevin Koffi | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 11 | Luca Durholtz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 46 | 5.63 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 69 | 6.27 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 4 | 0 | 89 | 6.94 | |
| 22 | Joseph Boyamba | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 1 | 1 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 83 | 6.39 | |
| 9 | Dominik Martinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 64 | 6.47 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.01 | |
| 29 | Wahid Faghir | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.73 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 17 | Paul Wanner | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.54 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 65 | 6.17 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 40 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ