Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay ngày 15/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs SV Wehen Wiesbaden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs SV Wehen Wiesbaden hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kianz Froese
Kianz Froese Goal awarded
Ivan Prtajin
Nick Batzner
Amar Catic
Marcus Mathisen
Julius Kade
Antonio Jonjic
John Iredale
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 36 | Felix Platte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 31 | 5.93 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 16 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 38 | 6.08 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 45 | 5.82 | |
| 40 | Niclas Nadj | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 37 | 7.07 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Florian Stritzel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.52 | |
| 4 | Sascha Mockenhaupt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 2 | Martin Angha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 30 | Kianz Froese | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.93 | |
| 24 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 7.24 | |
| 6 | Gino Fechner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 25 | 6.63 | |
| 9 | Thijmen Goppel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 21 | 7.01 | |
| 17 | Florian Carstens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 18 | Ivan Prtajin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 20 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 7.19 | |
| 7 | Robin Heusser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ