Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Paderborn 07
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck hôm nay ngày 04/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Paderborn 07 vs VfL Osnabruck hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Conteh
Dave Gnaase
Charalampos Makridis
Lars Kehl
John Verhoek
1 - 1 Florian Kleinhansl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Max Kruse | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 2 | 45 | 6.59 | |
| 8 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.42 | |
| 6 | Marco Schuster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 6.55 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.97 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 51 | 6.68 | |
| 19 | Kimberly Ezekwem | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.27 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 2 | 29 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.59 | |
| 10 | Kwasi Okyere Wriedt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.56 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 6 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.2 | |
| 7 | Noel Niemann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 16 | Henry Rorig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 13 | Lukas Kunze | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ