Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Telstar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs Go Ahead Eagles tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs Go Ahead Eagles hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Kay Tejan(OW)
Richonell Margaret
Yassir Salah Rahmouni
Jakob Breum Martinsen
3 - 2 Milan Smit
Dean Ruben James
Finn Stokkers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Dion Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 47 | 32 | 68.09% | 6 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 16 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 14 | 7.3 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 33 | 7.9 | |
| 15 | Adil Lechkar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 28 | Rojendro Oudsten | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 78 | 6.3 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 1 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 14 | Oscar Pettersson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 18 | Richonell Margaret | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 1 | 56 | 6.1 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 9 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 32 | 7.5 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ