Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Telstar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs NEC Nijmegen hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs NEC Nijmegen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs NEC Nijmegen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tjaronn Chery
Basar Onal
1 - 1 Bryan Linssen
Kento Shiogai
Virgil Misidjan
Vito van Crooij
Jetro Willems
Brayann Pereira
2 - 2 Kento Shiogai
Brayann Pereira No goal (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 36 | 6.25 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 41 | 8.91 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.81 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 35 | 6.95 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 35 | 6.69 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 41 | 5.82 | |
| 30 | Bryan Linssen | Forward | 2 | 2 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.73 | |
| 15 | Jetro Willems | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 7 | Virgil Misidjan | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 14 | Eli Dasa | Defender | 2 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 1 | 70 | 5.65 | |
| 32 | Vito van Crooij | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 18 | Koki Ogawa | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 22 | 6.97 | |
| 3 | Philippe Sandler | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 61 | 5.55 | |
| 6 | Darko Nejasmic | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 2 | 69 | 7.63 | |
| 1 | Gonzalo Alejandro Crettaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 0 | 64 | 6.58 | |
| 2 | Brayann Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 23 | Kodai Sano | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 25 | Sami Ouaissa | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 2 | 40 | 6.62 | |
| 11 | Basar Onal | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 40 | 6.82 | |
| 24 | Deveron Fonville | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 2 | 77 | 6.7 | |
| 9 | Kento Shiogai | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ