Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SC Telstar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SC Telstar vs PEC Zwolle hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SC Telstar vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SC Telstar vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Koen Kostons
Kaj de Rooij
Ryan Thomas
0 - 2 Koen Kostons
Dylan Mbayo
Eliano Reijnders
Gabriel Reiziger
Thomas Buitink
Damian van der Haar
Jadiel Pereira da Gama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Dion Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Danny Bakker | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 3 | 96 | 7.2 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 8 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 16 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 5 | Nigel Nwankwo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 18 | Remi van Ekeris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 4 | 4 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 19 | Sebastiaan Hagedoorn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 0 | 77 | 6.2 | |
| 9 | Milan Zonneveld | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 0 | 18 | 5.4 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 21 | Devon Koswal | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 46 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 66 | 7.7 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 37 | 8.3 | |
| 29 | Thomas Buitink | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 3 | 79 | 8 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 76 | 7.7 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 7.7 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 20 | Gabriel Reiziger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ