Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Exequiel Palacios
0 - 1 Jeremie Frimpong
0 - 2 Florian Wirtz
Kerem Demirbay
Sardar Azmoun
Callum Hudson-Odoi
Mitchel Bakker
Daley Sinkgraven
0 - 3 Sardar Azmoun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 41 | 6.99 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 6 | 57 | 5.89 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 26 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.25 | |
| 33 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 30 | 5.9 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 22 | 15 | 68.18% | 9 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 27 | Cedric Brunner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 0 | 58 | 5.7 | |
| 20 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 29 | Tobias Mohr | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 48 | 5.74 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 3 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 3 | 47 | 6.25 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 11 | 1 | 42 | 6.47 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 56 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 1 | 43 | 7.01 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 43 | 7.55 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 7.15 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 48 | 7.51 | |
| 22 | Daley Sinkgraven | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 52 | 6.84 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 17 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 39 | 7.62 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 66 | 8.11 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 1 | 63 | 8.51 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 57 | 7.29 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 59 | 9.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ