Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Greuther Furth hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gideon Jung
1 - 1 Branimir Hrgota
Kerim Calhanoglu
Dennis Srbeny
Jomaine Consbruch
2 - 2 Simon Asta

Oualid Mhamdi
Lukas Petkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 23 | 6.96 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 19 | 6.43 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 3 | 40 | 6.79 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.72 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 27 | Cedric Brunner | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 31 | 6.89 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 4 | 3 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 18 | Blendi Idrizi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 34 | 6.92 | |
| 42 | Keke Topp | Forward | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 7.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 37 | Julian Green | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 18 | 6 | |
| 5 | Oussama Haddadi | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 54 | 6.24 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 45 | 6.56 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 40 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ