Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Hannover 96 hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Enzo Leopold
Sei Muroya
Nicolo Tresoldi
Brooklyn Kevin Ezeh
Christopher Scott
Sebastian Ernst
Fabian Kunze
3 - 2 Marcel Halstenberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 33 | 7.03 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 20 | 7.06 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.37 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 15 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 37 | 6.06 | |
| 11 | Louis Schaub | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 32 | Andreas Voglsammer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 20 | Jannik Dehm | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 18 | Derrick Kohn | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 1 | 30 | 6.27 | |
| 4 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Enzo Leopold | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 1 | 33 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ