Kết quả trận Schalke 04 vs Hannover 96, 19h30 ngày 15/03

Vòng 26
19:30 ngày 15/03/2026
Schalke 04 1
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 0)
Hannover 96
Địa điểm: Veltins Arena
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.83
+0.5
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 12.5
2-0
12 20
2-1
8.2 22
3-1
15.5 55
3-2
20 38
4-2
50 90
4-3
105 150
0-0
16
1-1
6.9
2-2
12
3-3
46
4-4
225
AOS
21

Hạng 2 Đức » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Hannover 96 hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Schalke 04 vs Hannover 96

Schalke 04 Schalke 04
Phút
Hannover 96 Hannover 96
Edin Dzeko 1 - 0
Kiến tạo: Kenan Karaman
match goal
29'
Kenan Karaman 2 - 0
Kiến tạo: Soufian El-Faouzi
match goal
38'
41'
match yellow.png Maurice Neubauer
46'
match change Mustapha Bundu
Ra sân: Daisuke Yokota
46'
match change Husseyn Chakroun
Ra sân: Elias Saad
Edin Dzeko match red
52'
Mertcan Ayhan
Ra sân: Adil Aouchiche
match change
56'
61'
match change Hayate Matsuda
Ra sân: Stefan Teitur Thordarson
61'
match change Waniss Taibi
Ra sân: Kolja Oudenne
Ron Schallenberg match yellow.png
63'
Moussa Sylla
Ra sân: Kenan Karaman
match change
71'
Janik Bachmann
Ra sân: Dejan Ljubicic
match change
71'
75'
match yellow.png Maik Nawrocki
77'
match change Benedikt Pichler
Ra sân: Maurice Neubauer
81'
match hong pen Enzo Leopold
82'
match goal 2 - 1 Maik Nawrocki
Felipe Sanchez
Ra sân: Moussa Ndiaye
match change
90'
90'
match goal 2 - 2 Benedikt Pichler
Kiến tạo: Mustapha Bundu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Schalke 04 VS Hannover 96

Schalke 04 Schalke 04
Hannover 96 Hannover 96
10
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
15
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
1
 
Đánh đầu
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
28
 
Cản phá thành công
 
7
19
 
Thử thách
 
12
21
 
Long pass
 
41
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
7
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
1
18
 
Đánh đầu thành công
 
15
1
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
12
20
 
Ném biên
 
30
295
 
Số đường chuyền
 
524
65%
 
Chuyền chính xác
 
83%
100
 
Pha tấn công
 
132
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
70
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.85
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.3
0.85
 
Cú sút trúng đích
 
3.23
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
11
 
Số quả tạt chính xác
 
19
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
22
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Felipe Sanchez
9
Moussa Sylla
14
Janik Bachmann
43
Mertcan Ayhan
22
Kevin Muller
7
Christian Gomis
35
Mika Wallentowitz
37
Max Gruger
47
Zaid Amoussou-Tchibara
Schalke 04 Schalke 04 4-2-3-1
3-4-3 Hannover 96 Hannover 96
1
Karius
16
Ndiaye
4
Kurucay
25
Katic
5
Becker
6
Schallen...
23
El-Faouz...
24
Aouchich...
19
Karaman
21
Ljubicic
10
Dzeko
1
Noll
17
Allgeier
8
Leopold
6
Nawrocki
23
Thordars...
33
Neubauer
29
Oudenne
15
Aseko-Nk...
18
Yokota
9
Kallman
24
Saad

Substitutes

11
Benedikt Pichler
26
Waniss Taibi
14
Husseyn Chakroun
27
Hayate Matsuda
7
Mustapha Bundu
19
Williams Kokolo
30
Leo Weinkauf
5
Virgil Eugen Ghița
20
Ime Okon
Đội hình dự bị
Schalke 04 Schalke 04
Felipe Sanchez 2
Moussa Sylla 9
Janik Bachmann 14
Mertcan Ayhan 43
Kevin Muller 22
Christian Gomis 7
Mika Wallentowitz 35
Max Gruger 37
Zaid Amoussou-Tchibara 47
Schalke 04 Hannover 96
11 Benedikt Pichler
26 Waniss Taibi
14 Husseyn Chakroun
27 Hayate Matsuda
7 Mustapha Bundu
19 Williams Kokolo
30 Leo Weinkauf
5 Virgil Eugen Ghița
20 Ime Okon

Dữ liệu đội bóng:Schalke 04 vs Hannover 96

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 6
10.67 Phạm lỗi 11.33
6 Phạt góc 9.67
1.67 Thẻ vàng 2.33
47.33% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.2
5.9 Sút trúng cầu môn 4.6
11.6 Phạm lỗi 13.4
5.8 Phạt góc 7.1
1.3 Thẻ vàng 2
49.9% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Schalke 04 (28trận)
Chủ Khách
Hannover 96 (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
1
HT-H/FT-T
4
3
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
2
3
2
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
1
5
2
4

Schalke 04 Schalke 04
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Edin Dzeko Forward 3 2 0 10 5 50% 0 3 16 7.6
1 Loris Karius Thủ môn 0 0 0 18 10 55.56% 0 0 22 6.67
5 Timo Becker Trung vệ 0 0 1 14 11 78.57% 1 1 25 7.12
19 Kenan Karaman Tiền vệ công 2 1 1 16 10 62.5% 0 0 25 7.64
25 Nikola Katic Trung vệ 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 24 6.88
4 Hasan Kurucay Trung vệ 0 0 0 24 20 83.33% 0 1 29 6.76
21 Dejan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 10 6 60% 0 1 14 7
6 Ron Schallenberg Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 16 15 93.75% 0 1 21 7.12
24 Adil Aouchiche Tiền vệ công 0 0 0 19 11 57.89% 2 0 26 6.45
16 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 0 0 0 25 20 80% 1 1 39 7.03
23 Soufian El-Faouzi Tiền vệ trụ 0 0 1 10 4 40% 2 0 21 7.04

Hannover 96 Hannover 96
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Benjamin Kallman Tiền đạo cắm 0 0 0 4 1 25% 0 0 5 5.8
33 Maurice Neubauer Tiền vệ trái 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 24 5.91
23 Stefan Teitur Thordarson Tiền vệ trụ 0 0 0 29 26 89.66% 0 0 34 5.86
1 Nahuel Noll Thủ môn 0 0 0 28 24 85.71% 0 1 32 6.02
17 Bastian Allgeier Trung vệ 0 0 0 30 23 76.67% 0 0 35 5.87
6 Maik Nawrocki Trung vệ 0 0 0 25 16 64% 0 1 33 6.38
18 Daisuke Yokota Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 1 12 6
8 Enzo Leopold Tiền vệ trụ 0 0 0 32 26 81.25% 0 2 41 6.19
24 Elias Saad Cánh trái 1 1 0 8 4 50% 2 1 29 6.05
29 Kolja Oudenne Tiền vệ trái 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 25 6.22
15 Noel Aseko-Nkili Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 8 6 75% 0 0 18 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ