Schalke 04 1
-0.5 1.04
+0.5 0.74
2.5 0.83
u 0.80
2.04
2.90
3.40
-0.25 1.04
+0.25 0.70
1.25 1.03
u 0.78
2.6
3.75
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Hannover 96 hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Hannover 96 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Hannover 96 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maurice Neubauer
Mustapha Bundu
Husseyn Chakroun
Hayate Matsuda
Waniss Taibi
Maik Nawrocki
Benedikt Pichler
Enzo Leopold
2 - 1 Maik Nawrocki
2 - 2 Benedikt Pichler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edin Dzeko | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 16 | 7.6 | |
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 7.12 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 7.64 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 21 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 7.12 | |
| 24 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 16 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 39 | 7.03 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 21 | 7.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Benjamin Kallman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 23 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 5.86 | |
| 1 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.02 | |
| 17 | Bastian Allgeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 6 | Maik Nawrocki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 33 | 6.38 | |
| 18 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 41 | 6.19 | |
| 24 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 29 | 6.05 | |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 15 | Noel Aseko-Nkili | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ