Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Hansa Rostock hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kai Proger
1 - 1 Sarpreet Singh
Juan Jose Perea Mendoza
Patrick Strauss
Oliver Husing
Sarpreet Singh
Sarpreet Singh Card changed
Kevin Schumacher
Jose Francisco Dos Santos Junior
Patrick Strauss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danny Latza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 29 | 6.84 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 4 | 71 | 6.71 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 29 | 54.72% | 0 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 12 | 1 | 61 | 7.75 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 0 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 1 | 33 | 6.99 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 37 | 6.55 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 3 | 65 | 6.89 | |
| 22 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 51 | 7.06 | |
| 51 | Sloot Steven Van Der | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 1 | 70 | 6.06 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 42 | Keke Topp | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 25 | 6.63 | |
| 17 | Yusuf Kabadayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 43 | Assan Ouédraogo | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 31 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 5 | 40 | 6.28 | |
| 5 | Oliver Husing | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 5 | 6.24 | |
| 9 | Kai Proger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.62 | |
| 7 | Nico Neidhart | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 26 | Janik Bachmann | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 11 | 55% | 0 | 5 | 32 | 6.73 | |
| 24 | Patrick Strauss | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 14 | 50% | 4 | 6 | 51 | 6.79 | |
| 28 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 4 | 44 | 6.67 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 6.47 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 2 | 47 | 6.39 | |
| 18 | Juan Jose Perea Mendoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.29 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ