Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Holstein Kiel hôm nay ngày 25/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Benedikt Pichler
Philipp Sander
0 - 2 Shuto Machino
Timo Becker
Lewis Holtby
Nicolai Remberg
Holmbert Aron Fridjonsson
Aurel Wagbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 3 | 13 | 6.46 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 27 | 6.1 | |
| 32 | Marius Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 25 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 38 | 6.11 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 30 | 5.27 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 6.24 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 43 | Assan Ouédraogo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.98 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 18 | 6.86 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.62 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 13 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 5 | 27 | 7.57 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 6.82 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 18 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 34 | Kleine-Bekel C. N. | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 27 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ