Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Kaiserslautern hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ragnar Ache
Aremu Afeez
Kenny Prince Redondo
Almamy Toure
0 - 2 Daniel Hanslik
Filip Kaloc
0 - 3 Daisuke Yokota
Marlon Ritter
Kenny Prince Redondo
Jan Gyamerah
Richmond Tachie
Florian Kleinhansl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 48 | 72.73% | 0 | 9 | 79 | 6.85 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 69 | 6.13 | |
| 8 | Amin Younes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 38 | 6.03 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 16 | 12 | 75% | 7 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 5 | 37 | 6.36 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 23 | 5.85 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.21 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 33 | 6.03 | |
| 27 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.36 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 4 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 44 | 5.98 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 62 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 32 | Jan Gyamerah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 6 | Almamy Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.57 | |
| 33 | Jan Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 46 | 7.09 | |
| 27 | Frank Ronstadt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 55 | 7.33 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 7.19 | |
| 23 | Aremu Afeez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 6.64 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 7.38 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 36 | 8.02 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 25 | 45.45% | 0 | 0 | 68 | 7.68 | |
| 29 | Richmond Tachie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 62 | 7.17 | |
| 2 | Boris Tomiak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 3 | 54 | 7.66 | |
| 41 | Daisuke Yokota | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 38 | 7.88 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 4 | 1 | 57 | 7.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ