Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Kaiserslautern hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Prtajin
Ivan Prtajin
Semih Sahin
Daniel Hanslik
0 - 2 Ivan Prtajin
Fabian Kunze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.58 | |
| 5 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 19 | 6.36 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 36 | 6.38 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 7 | Christian Gomis | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Ritter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.98 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 16 | Atanas Chernev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 29 | 7.21 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 2 | 31 | 6.56 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 37 | Leon Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ