Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Karlsruher SC hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Leon Jensen
Lilian Egloff
Louey Ben Farhat
Luca Pfeiffer
Lasse Gunther
Robin Bormuth
Dzenis Burnic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 60 | 6.64 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 3 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.12 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 36 | 6.07 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 33 | 6.71 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 7.05 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 3 | 26 | 6.31 | |
| 17 | Nicolai Rapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 28 | 6.23 | |
| 7 | Dzenis Burnic | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 22 | Christoph Kobald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 31 | 5.81 | |
| 14 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 1 | Max Wei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 20 | David Herold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 36 | Rafael Pedrosa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ