Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs Preuben Munster hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jano ter Horst
Lukas Frenkert
Etienne Amenyido
Holmbert Aron Fridjonsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 49 | 7.21 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 4 | 70 | 7.41 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 31 | 6.49 | |
| 27 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 46 | 7.94 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 2 | 67 | 7.19 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 5 | 50 | 7.2 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 25 | Aymen Barkok | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 56 | 7.36 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 39 | 26 | 66.67% | 7 | 3 | 73 | 7.62 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 7.25 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 2 | 58 | 7.54 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 50 | 6.64 | |
| 39 | Peter Remmert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Florian Pickel | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 20 | 6.55 | |
| 18 | Marc Lorenz | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 19 | 10 | 52.63% | 13 | 0 | 51 | 6.62 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 5 | 55 | 6.75 | |
| 31 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 12 | 6.43 | |
| 15 | Simon Scherder | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 4 | 52 | 6.75 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 4 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 8 | Joshua Mees | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 35 | 5.38 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 24 | Niko Koulis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 67 | 5.44 | |
| 32 | Luca Bazzoli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 6 | 48 | 6.46 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 34 | 66.67% | 0 | 0 | 63 | 7.06 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 19 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ