Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 02/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raphael Obermair
0 - 2 Marvin Mehlem
Santiago Castaneda
Adriano Grimaldi
Marcel Hoffmeier
Felix Platte
Sebastian Klaas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 15 | Emil Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.1 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 6.88 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 32 | 8.05 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 35 | 6.56 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 6.39 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.52 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ