Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Calvin Brackelmann
0 - 1 Laurin Curda
Felix Gotze
Sebastian Klaas
Sven Michel
Luis Engelns
Nick Batzner
Laurin Curda
Stefano Marino
Nick Batzner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 36 | 8.8 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 10 | 49 | 7.7 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 5 | 54 | 7 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.9 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 3 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 9 | 7 | |
| 33 | Vitalie Becker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 46 | Paul Popperl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 12 | 48% | 2 | 3 | 40 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sven Michel | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 4 | 60 | 6.1 | |
| 27 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 6 | 32 | 6.4 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 24 | 64.86% | 5 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Nick Batzner | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Stefano Marino | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 14 | Mika Baur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 41 | Dennis Seimen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 17 | Laurin Curda | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 3 | 51 | 7.6 | |
| 22 | Mattes Hansen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 25 | Tjark Scheller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 2 | 82 | 6.8 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 5 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 42 | 6.8 | |
| 6 | Luis Engelns | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ