Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs SV Elversberg hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paul Stock
0 - 2 Jannik Rochelt
Kevin Conrad
Maurice Neubauer
Kevin Conrad
Dominik Martinovic
Lukas Pinckert
Paul Wanner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 5.77 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.07 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 6.32 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 60 | 6.16 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 46 | 8.14 | |
| 2 | Thomas Ouwejan | Defender | 1 | 0 | 4 | 23 | 13 | 56.52% | 5 | 0 | 39 | 7.19 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 6.41 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 10 | Lino Tempelmann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 22 | 6.52 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 44 | 6.02 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Kevin Conrad | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.27 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Defender | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Manuel Feil | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.61 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 5 | Frederik Jakel | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.38 | |
| 18 | Hugo Vandermersch | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 10 | Jannik Rochelt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 14 | Robin Fellhauer | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 21 | Paul Stock | Forward | 3 | 3 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ