Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs SV Elversberg hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs SV Elversberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs SV Elversberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Petkov Goal cancelled
0 - 1 Lukas Petkov
Florian Le Joncour
Lukas Pinckert
0 - 2 Maurice Neubauer
Luca Pascal Schnellbacher
Maximilian Rohr
Frederik Schmahl
Carlo Sickinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Pierre-Michel Lasogga | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 13 | 6.68 | ||
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 19 | 6.59 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 21 | Yassin Ben Balla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 7.01 | |
| 17 | Adrian Tobias Gantenbein | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 47 | 5.62 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 31 | Taylan Bulut | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 64 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Luca Pascal Schnellbacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 3 | Florian Le Joncour | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 2 | 79 | 6.46 | |
| 33 | Maurice Neubauer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 1 | 71 | 7.34 | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 25 | Lukas Petkov | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 29 | 8.11 | |
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 70 | 6.97 | |
| 10 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 30 | Muhammed Damar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 58 | 6.62 | |
| 6 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 4 | 48 | 6.82 | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 65 | 6.26 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 54 | 6.85 | |
| 17 | Frederik Schmahl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 6 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ