Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dan Axel Zagadou
Tanguy Coulibaly
Josha Vagnoman
2 - 1 Borna Sosa
Borna Sosa
Tiago Barreiros de Melo Tomas
Luca Pfeiffer
Atakan Karazor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 8 | Danny Latza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 9 | Simon Terodde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 42 | 6.48 | |
| 24 | Dominick Drexler | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 30 | 7.32 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 26 | Michael Frey | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 25 | 7.25 | |
| 33 | Eder Fabian Alvarez Balanta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 11 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 2 | 35 | 7.72 | |
| 30 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 6 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 7.11 | |
| 3 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 5 | 0 | 52 | 8.52 | |
| 25 | Moritz Jenz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 41 | Henning Matriciani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 5.97 | |
| 3 | Wataru ENDO | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 5 | 68 | 6.63 | |
| 33 | Fabian Bredlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 61 | 6.23 | |
| 31 | Gil Dias | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 4 | 43 | 31 | 72.09% | 21 | 1 | 84 | 8.4 | |
| 5 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 2 | 89 | 6.24 | |
| 23 | Dan Axel Zagadou | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 40 | 7.02 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 62 | 7.02 | |
| 22 | Chris Fuhrich | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 57 | 6.98 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 38 | 6.02 | |
| 20 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Tanguy Coulibaly | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 10 | Tiago Barreiros de Melo Tomas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ