Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Schalke 04
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Schalke 04 vs VfL Osnabruck hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Schalke 04 vs VfL Osnabruck tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Schalke 04 vs VfL Osnabruck hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bashkim Ajdini
Lukas Kunze
Noel Niemann
John Verhoek
Florian Bahr
Lars Kehl
Kwasi Okyere Wriedt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ralf Fahrmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 9 | Simon Terodde | Forward | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 3 | 19 | 6.45 | |
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 4 | 60 | 7.09 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 1 | 1 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 7 | Paul Seguin | Defender | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 29 | Tobias Mohr | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 32 | 7.38 | |
| 5 | Derry John Murkin | Defender | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 2 | 0 | 59 | 6.94 | |
| 41 | Henning Matriciani | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 52 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Tesche | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 23 | John Verhoek | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 5.86 | |
| 5 | Bashkim Ajdini | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 6.08 | |
| 1 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 6 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 21 | 5.84 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 31 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ