Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Scotland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Scotland vs Cyprus hôm nay ngày 25/03/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Scotland vs Cyprus tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Scotland vs Cyprus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Grigoris Kastanos
Dani Spoljaric
Nicholas Ioannou
Andronikos Kakoullis
Charalampos Charalampous
Loizos Loizou
Marinos Tzionis

Nicholas Ioannou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Jack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 6.55 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 78 | 6.99 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 46 | 7.36 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 13 | 0 | 84 | 6.28 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 6 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 100 | 83 | 83% | 4 | 0 | 113 | 6.84 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 11 | 6.25 | |
| 15 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 1 | 4 | 81 | 7.03 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 22 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 61 | 6.81 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Valentin Roberge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 65 | 6.66 | |
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 10 | Charis Kyriakou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 49 | 6.31 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 15 | Minas Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 23 | Ioannis Pittas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 13 | Ioannis Kousoulos | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 32 | 6.58 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 54 | 6.64 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 16 | Dani Spoljaric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.42 | |
| 17 | Loizos Loizou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 12 | Demetris Demetriou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 28 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ