Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Scotland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Scotland vs Hungary hôm nay ngày 24/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Scotland vs Hungary tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Scotland vs Hungary hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Styles
Willi Orban
Andras Schafer
Adam Nagy
Martin Adam
Attila Szalai
Laszlo Kleinheisler
Zsolt Nagy
Kevin Csoboth
Kevin Csoboth
0 - 1 Kevin Csoboth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 9 | 95 | 7.45 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 2 | 72 | 6.12 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 51 | 6.83 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 5.88 | |
| 18 | Lewis Morgan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 7 | 85 | 6.73 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 26 | 6.01 | |
| 13 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 6 | 71 | 6.72 | |
| 2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 2 | 41 | 6.74 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 0 | 52 | 7.37 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 35 | 6.22 | |
| 14 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 4 | 3 | 74 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 18 | Zsolt Nagy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 6 | Willi Orban | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 56 | 6.76 | |
| 8 | Adam Nagy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 21 | Endre Botka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 6 | 56 | 7.37 | |
| 9 | Martin Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.43 | |
| 20 | Roland Sallai | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 7.58 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 23 | 6.36 | |
| 17 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 10 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 4 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 0 | 76 | 7.24 | |
| 4 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 61 | 7.02 | |
| 14 | Bendeguz Bolla | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 24 | Marton Dardai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Kevin Csoboth | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 7.12 | |
| 11 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 31 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ