Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Scotland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Scotland vs Tây Ban Nha hôm nay ngày 29/03/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Scotland vs Tây Ban Nha tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Scotland vs Tây Ban Nha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nico Williams
Daniel Carvajal Ramos
Iago Aspas Juncal
Borja Iglesias Quintas
Daniel Carvajal Ramos
Pablo Martin Paez Gaviria
Iago Aspas Juncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Liam Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.31 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 40 | 7.32 | |
| 10 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.02 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 21 | 6.83 | |
| 18 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 16 | 37.21% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 4 | 30 | 6.18 | |
| 15 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 8.5 | |
| 22 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 32 | 6.89 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 99 | 92.52% | 0 | 6 | 117 | 6.87 | |
| 21 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 4 | 25 | 6.72 | |
| 17 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 6 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 91 | 91% | 1 | 3 | 109 | 6.34 | |
| 1 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 20 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 2 | 63 | 6.18 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 6 | 0 | 82 | 6.25 | |
| 10 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 3 | 1 | 74 | 6.3 | |
| 15 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 12 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 18 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 4 | 89 | 7.16 | |
| 2 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 64 | 5.47 | |
| 11 | Yeremi Pino | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 42 | 6.34 | |
| 19 | Nico Williams | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 9 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 18 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ