Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Scotland
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Scotland vs Thụy Sĩ hôm nay ngày 20/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Scotland vs Thụy Sĩ tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Scotland vs Thụy Sĩ hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Xherdan Shaqiri
Ricardo Rodriguez
Dan Ndoye Goal Disallowed
Breel Donald Embolo
Fabian Rieder
Vincent Sierro
Breel Donald Embolo Goal Disallowed
Zeki Amdouni
Leonidas Stergiou
Vincent Sierro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 55 | 6.37 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 3 | 20 | 6.2 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 46 | 7.03 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 7 | 1 | 53 | 7.03 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 2 | 13 | 6 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 20 | 6.47 | |
| 6 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 54 | 6.08 | |
| 13 | Jack Hendry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 5 | 48 | 6.56 | |
| 2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 3 | 49 | 5.98 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 2 | 44 | 7.73 | |
| 14 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 51 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Xherdan Shaqiri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 1 | 35 | 7.03 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 10 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 2 | 65 | 6.76 | |
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 56 | 6.21 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 22 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 58 | 45 | 77.59% | 2 | 2 | 72 | 6.8 | |
| 3 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 6.24 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 5 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 60 | 6.48 | |
| 16 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 58 | 6.45 | |
| 17 | Ruben Vargas | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 19 | Dan Ndoye | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 2 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 26 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ