Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
SD Huesca
90phút [1-1], 120phút [2-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá SD Huesca vs Osasuna hôm nay ngày 18/12/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd SD Huesca vs Osasuna tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả SD Huesca vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Raul Garcia de Haro
Jon Moncayola Tollar
Victor Munoz
Alejandro Catena Marugán
Ruben Garcia Santos
Asier Osambela
1 - 2 Raul Garcia de Haro
Lucas Torro Marset
Ante Budimir
2 - 3 Asier Osambela
2 - 4 Ante Budimir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jorge Pulido Mayoral | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Sergi Enrich Ametller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 4 | 47 | 6.5 | |
| 20 | Francisco Portillo Soler | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 16 | Jesus Alvarez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 11 | Liberto Beltran | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Dani Ojeda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 33 | Daniel Luna | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 10 | Iker Kortajarena Canellada | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 41 | 8.1 | |
| 7 | Manuel Rico Del Valle | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 18 | Enol Rodriguez Heres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Rodrigo Abajas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 6 | 2 | 88 | 5.9 | |
| 2 | Toni Abad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 0 | 53 | 6 | |
| 5 | Inigo Sebastian Magana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 33 | 5.9 | |
| 28 | Sergio Arribas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 30 | Daniel Martin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 37 | Willy Chatiliez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Angel Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 0 | 48 | 7 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 2 | 2 | 93 | 6.8 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Aitor Fernandez Abarisketa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 18 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 3 | 0 | 5 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 4 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 9 | 1 | 42 | 7 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 45 | 8.2 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 37 | Roberto Arroyo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 2 | 78 | 7.5 | |
| 29 | Asier Osambela | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 3 | 111 | 8 | |
| 41 | Inigo Arguibide | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 1 | 66 | 6.7 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 35 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ