Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Atlanta United hôm nay ngày 21/08/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giorgos Giakoumakis
Thiago Almada
Edwin Mosquera
0 - 2 Giorgos Giakoumakis
Tyler Wolff
Osvaldo Alonso
Amar Sejdic
Miguel Berry
Juan Jose Purata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.87 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 28 | 6 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 33 | 6.82 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 1 | 7 | 5.95 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 7 | Giorgos Giakoumakis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 21 | 7.98 | |
| 4 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.99 | |
| 20 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 38 | 7.55 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.73 | |
| 10 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 47 | 6.66 | |
| 21 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 26 | Caleb Wiley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 36 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ