Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Austin FC hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhojan Valencia
Alex Ring
Zan Kolmanic
Ethan Finlay
Gyasi Zardes
Guilherme Biro Trindade Dubas
Owen Wolff
Owen Wolff
Julio Cascante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 4 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 7 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 8 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 1 | 76 | 7.7 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 5 | 59 | 6.9 | |
| 26 | Andrew Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Ring | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 2 | Matt Hedges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 51 | 7 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 51 | 6.9 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 17 | Jon Gallagher | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ