Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Charlotte FC hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 10:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Adilson Malanda
Liel Abada
Brandt Bronico
Tyger Smalls
Djibril Diani
Idan Toklomati
2 - 2 Yeimar Pastor Gomez Andrade(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 17 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 8.5 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 78 | 7.9 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 1 | 61 | 7.7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 6 | 1 | 52 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 2 | 0 | 67 | 7 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 48 | 6.5 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 19 | Eryk Williamson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 16 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 50 | 7.9 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 45 | 7 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 4 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ