Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Club Tijuana hôm nay ngày 07/08/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Club Tijuana tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Domingo Blanco
0 - 1 Kevin Castaneda Vargas
Shamar Nicholson
Gilberto Mora
Jesus Alejandro Gomez Molina
Aaron Mejia
Unai Bilbao Arteta
Josue Emmanuel Reyes Santacruz
Jesus Vega
Jesus Alejandro Gomez Molina
Ramiro Franco Zambrano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 6 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 7 | 95 | 7.5 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 71 | 59 | 83.1% | 3 | 3 | 100 | 8.5 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 9 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 4 | 44 | 42 | 95.45% | 11 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 5 | 82 | 7.2 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 7.7 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 36 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Joe Corona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 39 | 7.4 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 5 | 3 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 13 | Josue Emmanuel Reyes Santacruz | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 29 | Jorge Hernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 2 | 46 | 8.2 | |
| 18 | Aaron Mejia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 33 | 5.9 | |
| 25 | Ramiro Franco Zambrano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 22 | Leonardo Vargas | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ