Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Colorado Rapids hôm nay ngày 27/02/2023 lúc 08:25 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Cabral
Danny Wilson
Max Alves
Braian Galván
Kevin Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 24 | 7.25 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 52 | 43 | 82.69% | 10 | 1 | 76 | 7.54 | |
| 19 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 12 | Freddy Montero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.49 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 2 | 2 | 80 | 7.44 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 63 | 7.13 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 4 | 39 | 9.58 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 53 | 7.8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 5 | 51 | 8.89 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 4 | 57 | 8.17 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 2 | 2 | 95 | 7.71 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 4 | 42 | 7.61 | |
| 99 | Dylan Teves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 28 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 22 | William Paul Yarbrough Story | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 46 | 75.41% | 0 | 5 | 72 | 5.85 | |
| 16 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 72 | 6.07 | |
| 12 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 30 | 5.64 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 56 | 5.99 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 9 | 0 | 77 | 6.77 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 79 | 5.18 | |
| 29 | Braian Galván | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 46 | 6.04 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 97 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 50 | 6.08 | |
| 8 | Max Alves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 42 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ