Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Colorado Rapids hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 09:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Connor Ronan
3 - 1 Djordje Mihailovic
3 - 2 Cole Bassett
Joshua Atencio
Darren Yapi
3 - 3 Darren Yapi
Andreas Maxso
Darren Yapi
Oliver Larraz
Chidozie Awaziem
Oliver Larraz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 5 | 0 | 68 | 8.63 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 55 | 7.44 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 1 | 0 | 96 | 6.3 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 60 | 7.06 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 57 | 47 | 82.46% | 3 | 0 | 74 | 6.91 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 18 | 6.65 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 42 | 6.23 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 75 | 7.82 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 5 | 101 | 6.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 52 | 5.94 | |
| 6 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 69 | 5.92 | |
| 1 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 44 | 5.88 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 7 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 4 | Reginald Jacob Cannon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 61 | 6.88 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 65 | 6.84 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 5 | 0 | 70 | 5.78 | |
| 12 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Forward | 2 | 2 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 41 | 7.73 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 1 | 29 | 6.01 | |
| 77 | Darren Yapi | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.41 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ