Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Columbus Crew hôm nay ngày 07/07/2025 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Columbus Crew tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Columbus Crew hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Diego Martin Rossi Marachlian
Mohamed Farsi
Aziel Jackson
Amar Sejdic
Steven Moreira
Cesar Ruvalcaba
Diego Martin Rossi Marachlian

Tristan Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 52 | 6.57 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.93 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 64 | 6.87 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 66 | 5.81 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 75 | 6.59 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 76 | 6.21 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 59 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Darlington Nagbe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 62 | 6.1 | |
| 24 | Evan Bush | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 31 | Steven Moreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 68 | 6.23 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 66 | 6.28 | |
| 10 | Diego Martin Rossi Marachlian | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 68 | 7 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 80 | 6.78 | |
| 14 | Amar Sejdic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 7 | Dylan Chambost | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 1 | 91 | 6.48 | |
| 13 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 11 | Ibrahim Aliyu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 64 | 7.03 | |
| 23 | Mohamed Farsi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 3 | 1 | 78 | 6.29 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 79 | 6.66 | |
| 19 | Jacen Russell-Rowe | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 39 | 6.54 | |
| 44 | Tristan Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 48 | Cesar Ruvalcaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ