Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs FC Dallas hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramiro Moschen Benetti
Lalas Abubakar
Bernard Kamungo
Petar Musa
Shaquell Moore
Kaick
Tsiki Ntsabeleng
Petar Musa
Osaze Urhoghide
Kaick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 7.66 | |
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 1 | 94 | 7.41 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 43 | 36 | 83.72% | 9 | 1 | 62 | 7.31 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 78 | 68 | 87.18% | 1 | 3 | 98 | 8.34 | |
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 7 | 1 | 63 | 7.15 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 6 | 1 | 78 | 6.68 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 84 | 6.36 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 2 | 43 | 7.22 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.32 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 2 | 67 | 6.41 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 66 | 6.74 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Defender | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 6.87 | |
| 1 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 5 | Lalas Abubakar | Defender | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 44 | 7.03 | |
| 4 | Marco Farfan | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 18 | Shaquell Moore | Defender | 3 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 9 | Petar Musa | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 23 | 5.86 | |
| 21 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 54 | 6.05 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.28 | |
| 23 | Logan Farrington | Forward | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 55 | Kaick | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 20 | Pedrinho | Forward | 1 | 0 | 4 | 35 | 27 | 77.14% | 8 | 1 | 56 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ