Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs FC Dallas hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jader Rafael Obrian
Eugene Ansah
Jesus Jimenez
Dante Sealy
Emmanuel Twumasi
Tsiki Ntsabeleng
Sebastian Lletget
Paul Arriola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 0 | 86 | 8.2 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 33 | 7.3 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 63 | 6.7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 3 | 65 | 7.3 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 28 | 58.33% | 0 | 5 | 66 | 7.2 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 43 | 71.67% | 0 | 3 | 71 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 12 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 31 | Eugene Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 2 | 79 | 7 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 52 | 6.7 | |
| 18 | Liam Fraser | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | ||
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 29 | Sam Junqua | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 2 | 61 | 6.6 | ||
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 4 | 54 | 7 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 16 | Tsiki Ntsabeleng | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ