Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Inter Miami hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Inter Miami tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Telasco Jose Segovia Perez
Sergi Busquets Burgos
Pabrice Picault
Yannick Bright
Benjamin Cremaschi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 14 | Paul Rothrock | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Alex Roldan | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 5 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Obed Vaargas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 25 | Jackson Ragen | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Oscar Ustari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 10 | Lionel Andres Messi | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Luis Suarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 18 | Jordi Alba Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 21 | Tadeo Allende | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 17 | Ian Fray | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 42 | Yannick Bright | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ