Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Maya Yoshida
Mauricio Cuevas
Tucker Lepley
Isaiah Parente
Nicolas Sullivan
Eriq Zavaleta
2 - 2 Miki Yamane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.83 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.65 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 7.14 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.95 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Forward | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 2 | Miki Yamane | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 5.95 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 22 | Elijah Wynder | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.72 | |
| 63 | Chris Rindov | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 26 | Harbor Miller | Defender | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ