Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày 05/10/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Los Angeles Galaxy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kelvin Leerdam
1 - 1 Douglas Costa de Souza
Dejan Joveljic
Raheem Edwards
Michael Barrios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 3 | 0 | 51 | 7.78 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 18 | 7.55 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 73 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.94 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 32 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 27 | Billy Sharp | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.03 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 40 | 5.82 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.83 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 93 | Tony Alfaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 3 | Julian Aude | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ