Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Minnesota United FC hôm nay ngày 04/11/2025 lúc 10:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Romero
3 - 1 Robin Lod
3 - 2 Nectarios Triantis
Morris Duggan
Kelvin Yeboah
Hassani Dotson
Julian Gressel
Carlos Harvey
Morris Duggan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 13 | Jordan Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 6 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 3 | 34 | 6.8 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 23 | 7.7 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 46 | 7.8 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 45 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Michael Boxall | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 5 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 17 | Robin Lod | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 7.8 | |
| 20 | Wil Trapp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Defender | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 24 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ