Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Minnesota United FC hôm nay ngày 16/06/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Adebayo Smith
Miguel Ángel Tapias Dávila
Morris Duggan
Caden Clark
Moses Nyeman
Victor Eriksson
Zarek Valentin
Moses Nyeman Card changed
Moses Nyeman
Patrick Weah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 109 | 97 | 88.99% | 2 | 1 | 125 | 8.2 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 5 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 27 | 8 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 70 | 7.1 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 80 | 7.6 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 2 | 1 | 88 | 7.3 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 8 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 88 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zarek Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 17 | Robin Lod | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Clinton Irwin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Franco Fragapane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 44 | Moses Nyeman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 99 | Jordan Adebayo Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 37 | Caden Clark | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 11 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 37 | 28 | 75.68% | 5 | 0 | 58 | 7 | |
| 40 | Victor Eriksson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 33 | Kervin Arriaga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 2 | 71 | 6.6 | |
| 23 | Morris Duggan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ