Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs New England Revolution hôm nay ngày 07/07/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs New England Revolution tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs New England Revolution hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xavier Ricardo Arreaga
Ryan Spaulding
Thomas McNamara
Henry Kessler
Bobby Shou Wood
Marcos Domingos Dias
Matt Polster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 3 | 0 | 83 | 7 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 2 | 2 | 5 | 43 | 40 | 93.02% | 5 | 0 | 57 | 8.6 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 78 | 67 | 85.9% | 0 | 2 | 98 | 8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 2 | 1 | 90 | 7.7 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 0 | 87 | 7.7 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 37 | 7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 67 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Bobby Shou Wood | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 26 | Thomas McNamara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Matt Polster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 2 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 9 | Giacomo Vrioni | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Ian Harkes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 15 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 24 | DeJuan Jones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 3 | 0 | 80 | 6.9 | |
| 4 | Henry Kessler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 39 | Marcos Domingos Dias | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | ||
| 34 | Ryan Spaulding | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 29 | Noel Arthur Coleman Buck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 47 | Esmir Bajraktarevic | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 8 | 0 | 69 | 7.3 | |
| 22 | Jack Panayotou | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ