Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs New York Red Bulls hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Barlow
Dru Yearwood
Elias Alves
Wikelman Carmona
Luquinhas
OVonte Mullings
Cory Burke
Hassan Ndam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 33 | 7.43 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 8 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 19 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 2 | 0 | 72 | 6.29 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 51 | 6.58 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.92 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 3 | 60 | 7.79 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 3 | Xavier Ricardo Arreaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 19 | 50% | 4 | 2 | 61 | 6.88 | |
| 84 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.23 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 32 | 7.35 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 57 | 6.9 | |
| 99 | Dylan Teves | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 33 | Cody Baker | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 2 | 71 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dante Vanzeir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 82 | Luquinhas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 7 | Cory Burke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.38 | |
| 98 | Hassan Ndam | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 2 | 67 | 6.47 | |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 6 | 3 | 72 | 7.1 | |
| 74 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 35 | 6.17 | |
| 17 | Cameron Harper | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 69 | 6.55 | |
| 15 | Sean Nealis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 9 | 54 | 7.27 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 51 | 6.63 | |
| 12 | Dylan Nealis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 4 | 50 | 6.67 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 1 | Carlos Coronel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 34 | 5.69 | |
| 11 | Elias Alves | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.18 | |
| 88 | OVonte Mullings | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.31 | |
| 5 | Peter Stroud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ