Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders 1
Pen [4-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Puebla hôm nay ngày 21/08/2025 lúc 10:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Puebla tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Puebla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Organista Orozco
Owen de Jesus Gonzalez
Esteban Lozano
Nicolas Diaz
Ricardo Marin Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 2 | 102 | 8 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 3 | 90 | 7.4 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 96 | 91 | 94.79% | 7 | 0 | 113 | 7 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 10 | 0 | 102 | 6.7 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 88 | 77 | 87.5% | 2 | 2 | 110 | 7.3 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 5.1 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 107 | 101 | 94.39% | 0 | 4 | 115 | 7.5 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 5 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 31 | 7.6 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ