Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Seattle Sounders
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Seattle Sounders vs Real Salt Lake hôm nay ngày 05/03/2023 lúc 10:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Seattle Sounders vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Seattle Sounders vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Gomez
Rubio Yovani Méndez-Rubín
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Justin Meram
Diego Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.75 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 8 | 0 | 71 | 7.13 | |
| 19 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 7.84 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 4 | 0 | 62 | 6.95 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 69 | 6.89 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 1 | 57 | 7.86 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 6 | 55 | 7.49 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 4 | 60 | 7.13 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 74 | 7.31 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 0 | 66 | 8.23 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 45 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bryan Oviedo Jimenez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 9 | Justin Meram | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 31 | 6.34 | |
| 30 | Marcelo Silva Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 35 | 5.78 | |
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 12 | Scott Caldwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 10 | Jefferson Savarino | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 14 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 56 | 6.25 | |
| 16 | Maikel Chang | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 1 | 48 | 6.64 | |
| 26 | Diego Luna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Carlos Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ